Nghị quyết 79 và thời điểm “bật công tắc tăng trưởng” của Vietnam Airlines

Việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 79-NQ/TW đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển doanh nghiệp nhà nước: từ vai trò “giữ nhịp ổn định” sang trở thành lực lượng dẫn dắt tăng trưởng và hội nhập.

Lần đầu tiên, mục tiêu đưa từ 1–3 doanh nghiệp nhà nước Việt Nam vào Top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới được đặt ra như một định hướng chính thức đến năm 2030.

Trong bức tranh đó, Vietnam Airlines không chỉ là một cái tên được nhắc đến vì quy mô hay vị thế hãng hàng không quốc gia, mà còn bởi hãng đang đứng ở thời điểm bản lề: đã đi qua đáy khủng hoảng, hoàn tất tái cơ cấu và bước vào chu kỳ tăng trưởng mới. Nghị quyết 79 ra đời không tạo ra tham vọng mới cho Vietnam Airlines, mà đúng hơn, mở "khung thể chế" để tham vọng sẵn có của doanh nghiệp này được triển khai trọn vẹn hơn.

NQ79: tháo gỡ điểm nghẽn để doanh nghiệp "đánh trận lớn"

Sau đại dịch, Vietnam Airlines là một trong số ít doanh nghiệp nhà nước hoàn thành quá trình phục hồi tài chính tương đối nhanh. Doanh thu hợp nhất năm 2025 ước đạt hơn 123.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế vượt 8.450 tỷ đồng - mức cao nhất trong lịch sử hoạt động. Trên bảng xếp hạng Fortune Southeast Asia 500, hãng đứng thứ 86, nằm trong nhóm doanh nghiệp lớn nhất khu vực.

Quan trọng hơn, đằng sau các con số là một cấu trúc vận hành đang được "làm mới": đội bay thân rộng hiện đại, mạng bay quốc tế mở rộng mạnh nhất từ trước tới nay, nền tảng số đạt mức trưởng thành gần 74%, và hệ sinh thái dịch vụ bắt đầu được định hình rõ nét hơn so với mô hình hãng hàng không truyền thống.

Nhìn từ góc độ này, Nghị quyết 79 không phải là áp lực "ép đích" Top 500, mà là tín hiệu chính sách cho thấy Nhà nước sẵn sàng trao thêm dư địa để những doanh nghiệp đã chuẩn bị xong nền tảng có thể tăng tốc.

Điểm cốt lõi của Nghị quyết 79 nằm ở việc tái định nghĩa cách doanh nghiệp nhà nước vận hành và tăng trưởng. Với Vietnam Airlines, một số cơ chế mới có ý nghĩa đặc biệt.

Thứ nhất là nguyên tắc hạch toán tách bạch giữa nhiệm vụ kinh doanh và nhiệm vụ chính trị - xã hội. Trong quá khứ, vai trò "hãng hàng không quốc gia" khiến Vietnam Airlines thường xuyên đảm nhiệm các nhiệm vụ phi lợi nhuận trong những thời điểm khủng hoảng. Khi cơ chế này được làm rõ, hiệu quả kinh doanh cốt lõi của hãng sẽ được thị trường nhìn nhận minh bạch hơn, qua đó cải thiện khả năng tiếp cận vốn dài hạn và đối tác quốc tế.

Thứ hai, việc cho phép thí điểm các cơ chế đặc thù về nhân sự, tiền lương, cổ phiếu thưởng tạo điều kiện để Vietnam Airlines vận hành gần hơn với chuẩn mực doanh nghiệp toàn cầu. Trong một ngành mà cạnh tranh nhân sự cấp cao và năng lực kỹ thuật ngày càng khốc liệt, đây là yếu tố then chốt để giữ vững chất lượng vận hành và mở rộng quy mô.

Thứ ba, yêu cầu 100% doanh nghiệp nhà nước áp dụng quản trị số và chuẩn OECD giúp Vietnam Airlines củng cố lợi thế sẵn có. Việc chuyển dịch dữ liệu lên cloud, ứng dụng AI trong quản trị doanh thu và tối ưu chi phí không chỉ cải thiện biên lợi nhuận, mà còn đặt nền móng cho các mô hình kinh doanh mới dựa trên dữ liệu khách hàng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các hãng hàng không bứt phá về quy mô thường không đi theo con đường tăng chuyến bay đơn thuần. Emirates, Singapore Airlines hay AirAsia đều mở rộng sang logistics, bảo dưỡng kỹ thuật, dịch vụ số và hệ sinh thái du lịch - thương mại.

Vietnam Airlines đang từng bước tiếp cận mô hình này. Kế hoạch phát triển hãng bay cargo, tham gia chuỗi logistics hàng không, xây dựng trung tâm bảo dưỡng tầm cỡ khu vực, sửa chữa máy bay tại Long Thành, khai thác chương trình khách hàng thân thiết và triển khai Internet trên máy bay đều cho thấy hãng đang tái định vị mình trong chuỗi giá trị rộng hơn.

Trong bối cảnh Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhu cầu logistics hàng không và vận tải giá trị cao sẽ tăng nhanh. Đây là mảng có biên lợi nhuận ổn định hơn và ít phụ thuộc vào chu kỳ du lịch, giúp Vietnam Airlines đa dạng hóa nguồn thu.

Song song đó, dữ liệu khách hàng và chuyển đổi số mở ra khả năng phát triển các nền tảng dịch vụ du lịch, thương mại tích hợp, nơi hãng không chỉ bán vé mà còn tham gia sâu hơn vào hành trình chi tiêu của khách hàng.

Nghị quyết 79 và thời điểm “bật công tắc tăng trưởng” của Vietnam Airlines- Ảnh 1.

Thị trường và thời điểm đang đứng về phía Vietnam Airlines

Việt Nam hiện là một trong những thị trường hàng không tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Dự báo đến năm 2030, tổng lượng khách hàng không có thể vượt 150 triệu lượt mỗi năm. Vị trí địa lý nằm giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á cũng tạo lợi thế tự nhiên để phát triển trung chuyển khu vực - một "cuộc chơi hub" mà Chính phủ Việt Nam đang thúc đẩy.

Với việc mở thêm 14 đường bay quốc tế mới trong năm 2025, Vietnam Airlines đang chủ động mở rộng không gian tăng trưởng ra ngoài thị trường nội địa, nơi biên lợi nhuận cao hơn và quy mô lớn hơn rất nhiều.

Trong trung hạn, mục tiêu lọt vào nhóm 50 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á là một nấc thang thực tế và khả thi hơn, từ đó từng bước tích lũy quy mô, kinh nghiệm và năng lực quản trị để tiến xa hơn.

Nghị quyết 79 không phải là "đũa thần" tạo ra tăng trưởng tức thì. Nhưng trong trường hợp của Vietnam Airlines, nghị quyết này xuất hiện đúng lúc doanh nghiệp đã đi qua giai đoạn khó khăn nhất và đang tìm kiếm không gian tăng trưởng mới.

Thay vì nhìn Top 500 doanh nghiệp toàn cầu như một đích đến xa vời, có thể coi đây là la bàn định hướng cho chiến lược dài hạn: mở rộng quy mô, nâng cấp mô hình kinh doanh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị hàng không toàn cầu.

Với nền tảng đã được chuẩn bị, thị trường đang mở ra và khung thể chế ngày càng thông thoáng, Vietnam Airlines đang đứng trước cơ hội bứt phá mang tính cấu trúc. Nghị quyết 79, trong bối cảnh đó, không phải là áp lực, mà là "cú hích" để hãng hàng không quốc gia bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, chủ động và tham vọng hơn.